Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14206

reassert

/'ri:ə'sə:t/

ngoại động từ

  • xác nhận lại, nói chắc lại
  • lại lên tiếng đòi
    • to reassert one's rights: lại lên tiếng đòi quyền lợi
Định nghĩa tiếng Anh

v strengthen or make more firm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...