Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14122

reassess

/'ri:ə'ses/

ngoại động từ

  • định giá lại để đánh thuế
  • định mức lại (tiền thuế, tiền phạt...)
  • đánh thuế lại; phạt lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. revise or renew one's assessment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...