reassess
/'ri:ə'ses/
ngoại động từ
- định giá lại để đánh thuế
- định mức lại (tiền thuế, tiền phạt...)
- đánh thuế lại; phạt lại
Biến thể từ
reassessed quá khứ phân từ
reassessing hiện tại phân từ
reassessed quá khứ
reassesses ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. revise or renew one's assessment