Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10591

reassurance

/,ri:ə'ʃuərəns/

danh từ

  • sự cam đoan một lần nữa, sự đoan chắc một lần nữa
  • sự làm yên tâm, sự làm yên lòng; sự làm vững dạ
  • sự bảo hiểm lại
Biến thể từ reassurances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of reassuring; restoring someone's confidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...