reattempt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reattempt
//
* ngoại động từ- thử làm lần nữa, cố gắng lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To attempt again.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To attempt again.
Đang tải...