Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reattempt

//

* ngoại động từ
  • thử làm lần nữa, cố gắng lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To attempt again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...