Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23950

reawaken

/'ri:ə'weikn/

ngoại động từ

  • đánh thức một lần nữa, làm cho tỉnh giấc lại
  • lại thức tỉnh (ai), làm cho (ai) tỉnh ngộ lại
  • gợi lại
    • to reawaken someone's love: gợi lại tình yêu của ai

nội động từ

  • thức dậy lại; tỉnh giấc lại
  • thức tỉnh lại, tỉnh ngộ lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. awaken once again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...