Từ điển Anh–Việt

112.371 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reawaken

/'ri:ə'weikn/ phổ biến #23950
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reawaken

/'ri:ə'weikn/

ngoại động từ

  • đánh thức một lần nữa, làm cho tỉnh giấc lại
  • lại thức tỉnh (ai), làm cho (ai) tỉnh ngộ lại
  • gợi lại
    • to reawaken someone's love: gợi lại tình yêu của ai

nội động từ

  • thức dậy lại; tỉnh giấc lại
  • thức tỉnh lại, tỉnh ngộ lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. awaken once again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...