Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebaptise

/'ri:bæp'taiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebaptise

/'ri:bæp'taiz/

ngoại động từ

  • (tôn giáo) rửa tội lại
  • đặt tên lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...