Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rebarbarise

/'ri:'bɑ:bəraiz/

ngoại động từ

  • làm trở thành dã man (một dân tộc)
  • làm hỏng lại, làm cho thành lai căng lại (một ngôn ngữ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...