Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebarbarise

/'ri:'bɑ:bəraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebarbarise

/'ri:'bɑ:bəraiz/

ngoại động từ

  • làm trở thành dã man (một dân tộc)
  • làm hỏng lại, làm cho thành lai căng lại (một ngôn ngữ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...