rebbe
/ˈrebə/ phổ biến #31123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rebbe
//
* danh từ- thầy học, người hướng dẫn tinh thần của người Do thái; tôn sư (Do thái)
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...