rebeck
/'ri:bek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rebeck
/'ri:bek/
danh từ
- (âm nhạc) đàn viôlông ba dây (thời Trung cổ ở châu Âu)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...