Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11168

rebellious

/ri'beljəs/

tính từ

  • nổi loạn, phiến loạn
  • chống đối, hay chống đối
    • a rebellious act: một hành vi chống đối
  • bất trị, khó trị (người, bệnh...)
    • my rebellious locks:(thân mật) những mớ tóc bất trị của tôi (chải mấy cũng cứ rủ xuống hoặc dựng đứng lên)
Định nghĩa tiếng Anh

s. resisting control or authority\ns. participating in organized resistance to a constituted government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...