rebellow
/ri:'belou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rebellow
/ri:'belou/
động từ
- (thơ ca) vang lại oang oang
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To bellow again; to repeat or echo a bellow.
Từ điển Anh–Việt
112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. i. To bellow again; to repeat or echo a bellow.
Đang tải...