Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rebinding

/'ri:'baindiɳ/

danh từ

  • sự buộc lại
  • sự đóng lại (sách); sự viền lại (một tấm thảm); sự sửa lại vành (bánh xe)
Định nghĩa tiếng Anh

v provide with a new binding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...