Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reblossom

//

* nội động từ
  • nở hoa lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To blossom again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...