rebroadcasting
/reb'rɔ:dkɑ:stɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rebroadcasting
//
* danh từ- sự tiếp phát; sự phát thanh lại
Định nghĩa tiếng Anh
v broadcast again, as of a film
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v broadcast again, as of a film
Đang tải...