rebuker
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rebuker
//
* danh từ- người khiển trách, người quở mắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who rebukes.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who rebukes.
Đang tải...