Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebukingly

/ri'bju:kiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebukingly

/ri'bju:kiɳli/

phó từ

  • với giọng khiển trách, với giọng quở trách
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of rebuke.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...