reburial
phổ biến #31082
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reburial
//
* danh từ- sự cải táng
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of burying again
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the act of burying again
Đang tải...