Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rec room

/'rekrum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rec room

/'rekrum/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (như) recreation room ((xem) recreation)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...