Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rec room

/'rekrum/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (như) recreation room ((xem) recreation)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...