recalescence
/,ri:kə'lesns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recalescence
/,ri:kə'lesns/
danh từ
- (kỹ thuật) sự cháy sáng lại (của kim loại)
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...