Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recantation

/,ri:kæn'teiʃn/ GRE phổ biến #37288
Biến thể từ recantations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recantation

/,ri:kæn'teiʃn/

danh từ

  • sự công khai, sự rút lui và từ bỏ; sự công khai rút (ý kiến...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a disavowal or taking back of a previous assertion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...