Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recapitulative

/,ri:kə'pitjulətiv/

tính từ

  • tóm tắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...