Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10784

recapture

/'ri:'kæptʃə/

danh từ

  • sự bắt lại (một tù binh)
  • việc đoạt lại (giải thưởng...)
  • người bị bắt lại; vật đoạt lại được

ngoại động từ

  • bắt lại (một tù binh)
  • đoạt lại (giải thưởng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legal seizure by the government of profits beyond a fixed amount\nn. the act of taking something back\nv. experience anew\nv. take up anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...