recce
/'reksi/
Biến thể từ
recces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recce
/'reksi/
danh từ
- (quân sự), (từ lóng) sự trinh sát, sự dọ thám
Định nghĩa tiếng Anh
n. reconnaissance (by shortening)