Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recce

/'reksi/
Biến thể từ recces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recce

/'reksi/

danh từ

  • (quân sự), (từ lóng) sự trinh sát, sự dọ thám
Định nghĩa tiếng Anh

n. reconnaissance (by shortening)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...