Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

receipt-book

/ri'si:tbuk/

danh từ

  • số tiền nhận; quyển biên lai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...