Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

receipt-stamp

/ri'si:tstæmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

receipt-stamp

/ri'si:tstæmp/

danh từ

  • tem dán trên quyển biên lai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...