Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

receipt-stamp

/ri'si:tstæmp/

danh từ

  • tem dán trên quyển biên lai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...