Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

receiving-order

/ri'si:viɳ'ɔ:də/

danh từ

  • lệnh chỉ định người quản lý tài sản (tài sản đang tranh tụng hoặc của một công ty bị vỡ nợ, do một toà án chỉ định)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...