Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recency

/'ri:snsi/ phổ biến #41536
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recency

/'ri:snsi/

danh từ

  • tính chất mới xảy ra, tính chất mới gần đây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a time immediately before the present n. the property of having happened or appeared not long ago

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...