Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recense

/ri'sens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recense

//

* ngoại động từ
  • hiệu đính; duyệt lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To review; to revise.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...