Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recessus

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recessus

//

* danh từ
  • hố; hốc; ổ
  • khoang; ngách; khe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...