Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rechange

/ri:'tʃeindʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rechange

//

* ngoại động từ
  • biến đổi lần nữa, thay đổi lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To change again, or change back.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...