rechargeable
//
* tính từ- có thể nạp lại
Biến thể từ
rechargeables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being recharged
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. capable of being recharged
Đang tải...