Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22912

rechargeable

//

* tính từ
  • có thể nạp lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being recharged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...