Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reciprocal pronoun

/riˈsiprəkəl ˈprəunaun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reciprocal pronoun

//

* danh từ
  • đại từ tương hỗ (each other, other, another : lẫn nhau, với nhau)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...