recklessness
/'reklisnis/
danh từ
- tính không lo lắng, tính không để ý tới; tính coi thường
- tính thiếu thận trọng, tính khinh suất, tính liều lĩnh, tính táo bạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of giving little thought to danger
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the trait of giving little thought to danger
Đang tải...