Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20538

recklessness

/'reklisnis/

danh từ

  • tính không lo lắng, tính không để ý tới; tính coi thường
  • tính thiếu thận trọng, tính khinh suất, tính liều lĩnh, tính táo bạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of giving little thought to danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...