Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reckoner

/'reknə/

danh từ

  • người tính
  • (như) ready-reckoner
Biến thể từ reckoners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a handbook of tables used to facilitate computation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...