Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reckoner

/'reknə/
Biến thể từ reckoners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reckoner

/'reknə/

danh từ

  • người tính
  • (như) ready-reckoner
Định nghĩa tiếng Anh

n. a handbook of tables used to facilitate computation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...