Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23581

reclassify

//

* ngoại động từ
  • phân loại lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. classify anew, change the previous classification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...