Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recluse

/ri'klu:s/ TOEFLGRE phổ biến #21060
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recluse

/ri'klu:s/

tính từ

  • sống ẩn dật, xa lánh xã hội

danh từ

  • người sống ẩn dật
Định nghĩa tiếng Anh

s. withdrawn from society; seeking solitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...