Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recognizer

/'rekә^,naizә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recognizer

//

* danh từ
  • người công nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who recognizes; a recognizor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...