Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recoiless

//

* tính từ
  • (nói về súng) không giật lại khi bắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...