Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recoin

/'ri:'kɔin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recoin

/'ri:'kɔin/

ngoại động từ

  • đúc lại (tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To coin anew or again.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...