Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recommend dietary supplements

/ˌrɛkəˈmɛnd ˈdaɪəˌtɛri ˈsʌpləmənts/

Nghĩa thường dùng

đề xuất thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cụm từ

“Doctors often recommend dietary supplements for specific health needs.”Các bác sĩ thường đề xuất thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho những nhu cầu sức khỏe cụ thể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...