Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recommendatory

/,rekə'mendə/

tính từ

  • để giới thiệu, để tiến cử
    • recommendatory letter: thư giới thiệu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Serving to recommend; recommending; commendatory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...