Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recommendatory

/,rekə'mendə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recommendatory

/,rekə'mendə/

tính từ

  • để giới thiệu, để tiến cử
    • recommendatory letter: thư giới thiệu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Serving to recommend; recommending; commendatory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...