Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45129

recommitment

/'ri:kə'mitmənt/

danh từ

  • sự phạm lại
  • sự bỏ tù lại, sự tống giam lại
  • sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Recommittal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...