Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reconcentrate

/ri: 'kɔnsәntreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reconcentrate

//

* động từ
  • tập trung lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...