Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reconfigure /ˌriːkənˈfɪɡ.jər/

động từ

  • cấu hình lại, sắp xếp lại

ví dụ

IT reconfigured the network to improve security. — IT cấu hình lại mạng để cải thiện bảo mật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...