reconfigure
/ˌriːkənˈfɪɡ.jər/
Nghĩa thường dùng
cấu hình lại, sắp xếp lại
động từ
“IT reconfigured the network to improve security.”IT cấu hình lại mạng để cải thiện bảo mật.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- cấu hình lại, sắp xếp lại
ví dụ
IT reconfigured the network to improve security. — IT cấu hình lại mạng để cải thiện bảo mật.