Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reconsolidate

/'ri:kən'sɔlideit/

ngoại động từ

  • củng cố lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To consolidate anew or again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...