Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reconsolidate

/'ri:kən'sɔlideit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reconsolidate

/'ri:kən'sɔlideit/

ngoại động từ

  • củng cố lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To consolidate anew or again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...