Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reconstituent

/'ri:kən'stitjuənt/

tính từ

  • bổ

danh từ

  • thuốc bổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...