Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18289

reconstructive

//

* tính từ
  • để xây dựng lại, để kiến thiết lại, để cải tạo lại
    • reconstructive policy:chính sách tái thiết
Định nghĩa tiếng Anh

s. helping to restore to good condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...