reconveyance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reconveyance
/'ri:kən'veiəns/
danh từ
- sự chuyên chở lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. Act of reconveying.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Act of reconveying.
Đang tải...