Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

record-breaking

//

* tính từ
  • phá kỷ lục
Định nghĩa tiếng Anh

s. surpassing any previously established record

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...