Từ điển Anh–Việt

112.601 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

record-player

/'rekɔ:,pleiə/
Biến thể từ record-players số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

record-player

/'rekɔ:,pleiə/

danh từ

  • máy hát, máy quay đĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...