Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

record-player

/'rekɔ:,pleiə/

danh từ

  • máy hát, máy quay đĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...